喧哗
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "喧哗" (xuānhuá) mang nghĩa "ồn ào, huyên náo", kết hợp bởi 喧 (xuān - huyên): "Ồn ào" + 哗 (huā / huá - hoa): "tiếng ầm ào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喧: Nhiều cái miệng (口) cùng lúc tuyên bố (宣) và bàn tán rôm rả khắp nơi tạo nên khung cảnh náo nhiệt, ồn ào, huyên náo (喧). • Chữ 哗: Nhiều cái miệng (口) cùng reo hò rộn rã giữa phố phường phồn hoa (华) tạo nên âm thanh náo động, ồn ào (哗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 喧哗
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:ồn ào, huyên náo
Ví dụ (5)
请勿在图书馆内大声喧哗。
Vui lòng không làm ồn lớn trong thư viện.
Please do not make loud noises in the library.
老师让学生们停止喧哗。
Giáo viên bảo các học sinh ngừng huyên náo.
The teacher told the students to stop making noise.
我不喜欢城市的喧哗,更喜欢乡村的宁静。
Tôi không thích sự ồn ào của thành phố, mà thích sự yên tĩnh của nông thôn hơn.
I don't like the noise of the city; I prefer the tranquility of the countryside.
夜深了,请不要大声喧哗,以免影响他人休息。
Đêm khuya rồi, xin đừng làm ồn lớn để tránh ảnh hưởng đến việc nghỉ ngơi của người khác.
It's late at night, so please don't make loud noise and disturb others' rest.
外面的人群非常喧哗,让我无法集中注意力。
Đám đông bên ngoài vô cùng huyên náo, khiến tôi không thể tập trung.
The crowd outside was so noisy that I couldn't concentrate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây