喧囂
—
Gợi nhớ
Từ "喧囂" (xuān xiāo) mang nghĩa "hối hả và nhộn nhịp", kết hợp bởi 喧 (xuān - huyên): "Ồn ào" + 囂 (xiāo - hiêu): "ồn ào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喧: Nhiều cái miệng (口) cùng lúc tuyên bố (宣) và bàn tán rôm rả khắp nơi tạo nên khung cảnh náo nhiệt, ồn ào, huyên náo (喧). • Chữ 囂: Bốn cái miệng (口) vây quanh một cái đầu (頁) cùng lúc lớn tiếng tranh cãi tạo nên cảnh tượng vô cùng ồn ào, huyên náo (囂).
Thành phần cấu tạo
喧囂
hối hả và nhộn nhịp
喧
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
宣
Tuyên
Tuyên / âm đọc (bên phải)
囂
頁
Bộ Hiệt
Cái đầu, khuôn mặt con người
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
Phân tích từ 喧囂
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hối hả và nhộn nhịp
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây