ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
喧囂
xuān xiāo
hối hả và nhộn nhịp
Hán việt: huyên hiêu
—

Gợi nhớ

Từ "喧囂" (xuān xiāo) mang nghĩa "hối hả và nhộn nhịp", kết hợp bởi 喧 (xuān - huyên): "Ồn ào" + 囂 (xiāo - hiêu): "ồn ào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喧: Nhiều cái miệng (口) cùng lúc tuyên bố (宣) và bàn tán rôm rả khắp nơi tạo nên khung cảnh náo nhiệt, ồn ào, huyên náo (喧). • Chữ 囂: Bốn cái miệng (口) vây quanh một cái đầu (頁) cùng lúc lớn tiếng tranh cãi tạo nên cảnh tượng vô cùng ồn ào, huyên náo (囂).

Thành phần cấu tạo

喧囂
xuān xiāo
hối hả và nhộn nhịp
喧
xuān • huyên
Ồn ào
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
宣
Tuyên
Tuyên / âm đọc (bên phải)
囂
xiāo • hiêu
ồn ào
頁
Bộ Hiệt
Cái đầu, khuôn mặt con người
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây