喧嚣
—
Gợi nhớ
Từ "喧嚣" (xuānxiāo) mang nghĩa "ồn ào / náo nhiệt / ầm ĩ", kết hợp bởi 喧 (xuān - huyên): "Ồn ào" + 嚣 (xiāo - hiêu): "Ồn ào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喧: Nhiều cái miệng (口) cùng lúc tuyên bố (宣) và bàn tán rôm rả khắp nơi tạo nên khung cảnh náo nhiệt, ồn ào, huyên náo (喧). • Chữ 嚣: Bốn cái miệng (口) vây quanh một cái đầu (页) cùng lúc lớn tiếng tranh cãi tạo nên cảnh tượng vô cùng ồn ào, huyên náo (嚣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 喧嚣
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ồn ào / náo nhiệt / ầm ĩ
Ví dụ (3)
我喜欢乡村的宁静,讨厌城市的喧嚣。
Tôi thích sự yên bình của nông thôn, ghét sự ồn ào náo nhiệt của thành phố.
I love the tranquility of the countryside and dislike the hustle and bustle of the city.
喧嚣的闹市让人心情难以平静。
Khu chợ sầm uất ồn ào khiến lòng người khó lòng bình yên.
The noisy, bustling downtown makes it hard to find peace of mind.
随着夜幕降临,街头的喧嚣渐渐平息下来。
Khi màn đêm buông xuống, sự ồn ào trên đường phố dần dần dịu xuống.
As night fell, the clamor in the streets gradually died down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây