ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
喧嚣
xuānxiāo
ồn ào / náo nhiệt / ầm ĩ
Hán việt: huyên hiêu
—

Gợi nhớ

Từ "喧嚣" (xuānxiāo) mang nghĩa "ồn ào / náo nhiệt / ầm ĩ", kết hợp bởi 喧 (xuān - huyên): "Ồn ào" + 嚣 (xiāo - hiêu): "Ồn ào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喧: Nhiều cái miệng (口) cùng lúc tuyên bố (宣) và bàn tán rôm rả khắp nơi tạo nên khung cảnh náo nhiệt, ồn ào, huyên náo (喧). • Chữ 嚣: Bốn cái miệng (口) vây quanh một cái đầu (页) cùng lúc lớn tiếng tranh cãi tạo nên cảnh tượng vô cùng ồn ào, huyên náo (嚣).

Thành phần cấu tạo

喧嚣
xuānxiāo
ồn ào / náo nhiệt / ầm ĩ
喧
xuān • huyên
Ồn ào
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
宣
Tuyên
Tuyên / âm đọc (bên phải)
嚣
xiāo • hiêu
Ồn ào
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (phía giữa)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:ồn ào / náo nhiệt / ầm ĩ
Ví dụ (3)
wǒ我xǐhuan喜欢xiāngcūn乡村de的níngjìng宁静,tǎoyàn讨厌chéngshì城市de的xuānxiāo喧嚣。
Tôi thích sự yên bình của nông thôn, ghét sự ồn ào náo nhiệt của thành phố.
I love the tranquility of the countryside and dislike the hustle and bustle of the city.
xuānxiāo喧嚣de的nàoshì闹市ràng让rén人xīnqíng心情nányǐ难以píngjìng平静。
Khu chợ sầm uất ồn ào khiến lòng người khó lòng bình yên.
The noisy, bustling downtown makes it hard to find peace of mind.
suízhe随着yèmùjiànglín夜幕降临,jiētóu街头de的xuānxiāo喧嚣jiànjiàn渐渐píngxī平息xiàlái下来。
Khi màn đêm buông xuống, sự ồn ào trên đường phố dần dần dịu xuống.
As night fell, the clamor in the streets gradually died down.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây