嚣张
—
Gợi nhớ
Từ "嚣张" (xiāo zhāng) mang nghĩa "Kiêu ngạo", kết hợp bởi 嚣 (xiāo - hiêu): "Ồn ào" + 张 (zhāng - trương): "Tờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嚣: Bốn cái miệng (口) vây quanh một cái đầu (页) cùng lúc lớn tiếng tranh cãi tạo nên cảnh tượng vô cùng ồn ào, huyên náo (嚣). • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 嚣张
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Kiêu ngạo
Ví dụ (3)
匪徒气焰嚣张,公然反抗警方的拘捕。
Bọn cướp thái độ kiêu ngạo hung hăng, công nhiên phản kháng lại sự bắt giữ của cảnh sát.
The bandits were blatantly arrogant and openly resisted arrest by the police.
他因为有后台支持,所以在公司里做事十分嚣张。
Anh ta vì có người chống lưng phía sau nên làm việc trong công ty vô cùng hống hách.
Because he has powerful backing, he acts very arrogantly in the company.
我们绝对不能姑息这种嚣张的行为。
Chúng ta tuyệt đối không thể dung túng cho hành vi ngang ngược hống hách này.
We must never tolerate such brazen and arrogant behavior.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây