ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
哗变
huábiàn
binh biến, nổi loạn (quân sự)
Hán việt: hoa biến
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "哗变" (huábiàn) mang nghĩa "binh biến, nổi loạn (quân sự)", kết hợp bởi 哗 (huā / huá - hoa): "tiếng ầm ào" + 变 (biàn - biến): "thay đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哗: Nhiều cái miệng (口) cùng reo hò rộn rã giữa phố phường phồn hoa (华) tạo nên âm thanh náo động, ồn ào (哗). • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变).

Thành phần cấu tạo

哗变
huábiàn
binh biến, nổi loạn (quân sự)
哗
huā / huá • hoa
tiếng ầm ào
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
华
Hoa
Hoa / âm đọc (bên phải)
变
biàn • biến
thay đổi
亦
Diệc (biến thể)
Cũng, phần trên (phía trên)
又
Bộ Hựu
Lại, bàn tay (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:binh biến, nổi loạn (quân sự)
Ví dụ (5)
yóuyú由于chángqī长期méiyǒu没有fā发jūn军xiǎng饷,shìbīng士兵men们fāshēng发生le了huábiàn哗变。
Do lâu ngày không được phát lương, các binh sĩ đã làm binh biến.
Because they had gone unpaid for a long time, the soldiers mutinied.
jiāngjūn将军chénggōng成功de地zhènyā镇压le了zhè这chǎng场huábiàn哗变。
Vị tướng đã đàn áp thành công cuộc nổi loạn này.
The general successfully suppressed the mutiny.
zài在jūnduì军队zhōng中,huábiàn哗变shì是fēicháng非常yánzhòng严重de的zuìxíng罪行。
Trong quân đội, binh biến là một tội vô cùng nghiêm trọng.
In the military, mutiny is a very serious offense.
huábiàn哗变de的xiāoxi消息hěn很kuài快chuánbiàn传遍le了quánguó全国。
Tin tức về cuộc binh biến đã nhanh chóng lan truyền khắp cả nước.
News of the mutiny quickly spread across the country.
zhǐhuīguān指挥官bèi被huábiàn哗变de的shìbīng士兵shā杀sǐ死le了。
Người chỉ huy đã bị các binh sĩ nổi loạn giết chết.
The commander was killed by mutinous soldiers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây