箕
ノ一丶ノ一丶一丨丨一一一ノ丶
14
—
Gợi nhớ
Đan những nan tre trúc (⺮) thành chiếc sàng lớn (其) để sảy thóc hoặc hót rác trong sân, chính là cái nia, cái ky hốt rác (箕).
Thành phần cấu tạo
箕
Cái nia, cái hót rác; vân tay hình chiếc ki
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (phía dưới)
Từ đồng âm (65)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Cái nia, cái hót rác; vân tay hình chiếc ki
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây