姬
フノ一一丨丨フ一丨フ
10
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Người phụ nữ (女) đài các được các bề tôi (臣) trong cung kính trọng hầu hạ là bậc mỹ nhân, phi tần họ Cơ (姬).
Thành phần cấu tạo
姬
họ Cơ; phụ nữ đẹp/phi tần thời cổ
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
臣
Bộ Thần
Bề tôi, quan lại (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (65)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng / danh từ
Nghĩa:họ Cơ; phụ nữ đẹp/phi tần thời cổ
Ví dụ (5)
宴会上有一位美丽的舞姬在跳舞。
Trong bữa tiệc có một vũ cơ (mỹ nhân múa) xinh đẹp đang nhảy múa.
At the banquet, a beautiful dancing girl was performing.
她是国王最疼爱的宠姬。
Nàng là sủng phi được nhà vua yêu thương nhất.
She was the king's most beloved concubine.
古代的达官贵人往往有很多姬妾。
Những quan lại quyền quý thời xưa thường có rất nhiều thê thiếp.
In ancient times, high-ranking officials and nobles often had many concubines.
霸王别姬是一个著名的历史故事。
Bá Vương biệt Ngu Cơ là một câu chuyện lịch sử nổi tiếng.
"Farewell My Concubine" is a famous historical story.
王公贵族身边常有美姬相伴。
Bên cạnh các vương công quý tộc thường có các mỹ nhân bầu bạn.
Princes and nobles were often accompanied by beautiful women.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây