簸箕
—
Gợi nhớ
Từ "簸箕" (Bòji) mang nghĩa "Cái hót rác", kết hợp bởi 簸 (bǒ - bá): "Sàng sảy (lúa/gạo)" + 箕 (jī - cơ): "Cái nia". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 簸: Chiếc mẹt đan bằng tre (⺮) có hình cái sàng (其) cầm trên tay lắc qua lắc lại lớp vỏ trấu (皮) để sàng sảy lúa gạo (簸). • Chữ 箕: Đan những nan tre trúc (⺮) thành chiếc sàng lớn (其) để sảy thóc hoặc hót rác trong sân, chính là cái nia, cái ky hốt rác (箕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 簸箕
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cái hót rác
Ví dụ (2)
扫地时需要配合扫把和簸箕一起使用。
Khi quét nhà cần phải dùng kết hợp chổi và cái hót rác.
When sweeping the floor, you need to use a broom and a dustpan together.
请把这堆垃圾扫进簸箕里,然后倒掉。
Vui lòng quét đống rác này vào cái hót rác rồi mang đi đổ.
Please sweep this pile of trash into the dustpan and throw it away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây