三十多个
—
Gợi nhớ
Từ "三十多个" (sān shí duō gè) nghĩa là "Hơn ba mươi cái (khoảng >30)", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 十 (shí): số mười + 多 (duō): hơn + 个 (gè): cái.
Thành phần cấu tạo
三十多个
Hơn ba mươi cái (khoảng >30)
三
十
夕
人
丨
Phân tích từ 三十多个
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:Hơn ba mươi cái (khoảng >30)
Ví dụ (3)
班里一共有三十多个学生。
Trong lớp tổng cộng có hơn 30 bạn học sinh.
There are over thirty students in class.
他买了三十多个苹果分给大家。
Anh ấy đã mua hơn 30 quả táo chia cho mọi người.
He bought over thirty apples to share.
经过了三十多个小时的车程。
Trải qua hơn 30 tiếng chuyến đi xe.
Passed a drive of over thirty hours.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây