提前结束
—
Gợi nhớ
Từ "提前结束" (tí qián jié shù) nghĩa là "Kết thúc sớm, hoàn thành trước hạn", ghép bởi: 提 (tí): mang + 前 (qián): trước + 结 (jié / jiē): buộc + 束 (shù): Bó.
Thành phần cấu tạo
提前结束
Kết thúc sớm, hoàn thành trước hạn
扌
是
丷
月
刂
纟
Phân tích từ 提前结束
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Kết thúc sớm, hoàn thành trước hạn
Ví dụ (3)
因为下雨,会议提前结束了。
Vì trời mưa, cuộc họp đã kết thúc sớm rồi.
Because of rain, the meeting ended early.
如果做完了任务就可以提前结束。
Nếu làm xong nhiệm vụ thì có thể kết thúc sớm.
If you finish tasks you can end early.
这场演出因故提前结束。
Buổi biểu diễn này vì lý do kỹ thuật mà kết thúc sớm.
This show ended early due to unforeseen reasons.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây