ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
提前结束
tí qián jié shù
Kết thúc sớm, hoàn thành trước hạn
Hán việt: đề tiền kết thúc
—

Gợi nhớ

Từ "提前结束" (tí qián jié shù) nghĩa là "Kết thúc sớm, hoàn thành trước hạn", ghép bởi: 提 (tí): mang + 前 (qián): trước + 结 (jié / jiē): buộc + 束 (shù): Bó.

Thành phần cấu tạo

提前结束
tí qián jié shù
Kết thúc sớm, hoàn thành trước hạn
扌
是
丷
月
刂
纟

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:Kết thúc sớm, hoàn thành trước hạn
Ví dụ (3)
yīnwèi因为xiàyǔ下雨,huìyì会议tíqián提前jiéshù结束le了。
Vì trời mưa, cuộc họp đã kết thúc sớm rồi.
Because of rain, the meeting ended early.
rúguǒ如果zuò做wán完le了rènwù任务jiù就kěyǐ可以tíqián提前jiéshù结束。
Nếu làm xong nhiệm vụ thì có thể kết thúc sớm.
If you finish tasks you can end early.
zhè这chǎng场yǎnchū演出yīngù因故tíqián提前jiéshù结束。
Buổi biểu diễn này vì lý do kỹ thuật mà kết thúc sớm.
This show ended early due to unforeseen reasons.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây