ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
照常进行
zhào cháng jìn xíng
Diễn ra bình thường như thường lệ
Hán việt: chiếu thường tiến hành
—

Gợi nhớ

Từ "照常进行" (zhào cháng jìn xíng) nghĩa là "Diễn ra bình thường như thường lệ", ghép bởi: 照 (zhào): chiếu + 常 (cháng): thường + 进 (jìn): vào + 行 (xíng / háng): được.

Thành phần cấu tạo

照常进行
zhào cháng jìn xíng
Diễn ra bình thường như thường lệ
日
召
灬
⺌
冖
巾

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:Diễn ra bình thường như thường lệ
Ví dụ (3)
suīrán虽然xià下zhe着xiǎoyǔ小雨,bǐsài比赛yīrán依然zhàocháng照常jìnxíng进行。
Tuy rằng trời mưa nhỏ, cuộc thi vẫn diễn ra như thường lệ.
Although raining lightly, contest proceeded as usual.
huìyì会议ànzhào按照yuán原jìhuà计划zhàocháng照常jìnxíng进行。
Cuộc họp theo kế hoạch ban đầu diễn ra như thường lệ.
The meeting proceeded as usual per original plan.
jiàqī假期qījiān期间chāoshì超市zhàocháng照常jìnxíng进行yíngyè营业。
Trong thời gian kỳ nghỉ siêu thị kinh doanh như thường lệ.
Supermarket operated as usual during holiday period.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây