照常进行
—
Gợi nhớ
Từ "照常进行" (zhào cháng jìn xíng) nghĩa là "Diễn ra bình thường như thường lệ", ghép bởi: 照 (zhào): chiếu + 常 (cháng): thường + 进 (jìn): vào + 行 (xíng / háng): được.
Thành phần cấu tạo
照常进行
Diễn ra bình thường như thường lệ
日
召
灬
⺌
冖
巾
Phân tích từ 照常进行
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Diễn ra bình thường như thường lệ
Ví dụ (3)
虽然下着小雨,比赛依然照常进行。
Tuy rằng trời mưa nhỏ, cuộc thi vẫn diễn ra như thường lệ.
Although raining lightly, contest proceeded as usual.
会议按照原计划照常进行。
Cuộc họp theo kế hoạch ban đầu diễn ra như thường lệ.
The meeting proceeded as usual per original plan.
假期期间超市照常进行营业。
Trong thời gian kỳ nghỉ siêu thị kinh doanh như thường lệ.
Supermarket operated as usual during holiday period.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây