ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
首要任务
shǒu yào rèn wu
Nhiệm vụ hàng đầu, việc ưu tiên số 1
Hán việt: thủ yếu nhiệm vụ
—

Gợi nhớ

Từ "首要任务" (shǒu yào rèn wu) mang nghĩa "Nhiệm vụ hàng đầu, việc ưu tiên số 1", kết hợp bởi 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 要 (yào - yếu): "muốn" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).

Thành phần cấu tạo

首要任务
shǒu yào rèn wu
Nhiệm vụ hàng đầu, việc ưu tiên số 1
首
shǒu • thủ
bài (như trong bài hát
丷
Bộ Bát ngửa
Chỏm tóc trên đỉnh đầu (phía trên)
自
Bộ Tự
Cái mũi, khuôn mặt ở giữa đầu (phía dưới)
要
yào • yếu
muốn
覀
Bộ Á
Che phủ, vây quanh
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ
任
rèn • nhiệm
bổ nhiệm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
壬
Nhâm
Gánh vác / âm đọc (nằm bên phải)
务
wù • vụ
công việc
夂
Bộ Trĩ (biến thể)
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:Nhiệm vụ hàng đầu, việc ưu tiên số 1
Ví dụ (3)
wǒmen我们xiànzài现在de的shǒuyào首要rènwù任务shì是ànshí按时wánchéng完成xiàngmù项目。
Nhiệm vụ hàng đầu của chúng ta bây giờ là hoàn thành dự án đúng hạn.
Our primary task now is to complete the project on time.
ānquán安全shēngchǎn生产shì是gōngchǎng工厂de的shǒuyào首要rènwù任务。
Sản xuất an toàn là nhiệm vụ hàng đầu của nhà máy.
Safe production is the factory's top priority.
bǎohù保护huánjìng环境shì是quánrénlèi全人类de的shǒuyào首要rènwù任务。
Bảo vệ môi trường là nhiệm vụ hàng đầu của toàn nhân loại.
Protecting the environment is humanity's primary task.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây