明确规定
—
Gợi nhớ
Từ "明确规定" (míng què guī dìng) nghĩa là "Quy định rõ ràng, ấn định cụ thể", ghép bởi: 明 (míng): sáng + 确 (què): chắc chắn + 规 (guī): quy tắc + 定 (dìng): xác định.
Thành phần cấu tạo
明确规定
Quy định rõ ràng, ấn định cụ thể
日
月
石
角
夫
见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Quy định rõ ràng, ấn định cụ thể
Ví dụ (3)
法律明确规定禁止此类行为。
Pháp luật quy định rõ ràng cấm loại hành vi này.
Law explicitly stipulates prohibition of such behaviors.
公司章程中有明确规定。
Trong điều lệ công ty có quy định rõ ràng.
Company charter has explicit stipulations.
严格按照明确规定办事。
Nghêm túc làm việc theo quy định rõ ràng.
Strictly act according to explicit stipulations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây