ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
明确规定
míng què guī dìng
Quy định rõ ràng, ấn định cụ thể
Hán việt: minh xác quy định
—

Gợi nhớ

Từ "明确规定" (míng què guī dìng) nghĩa là "Quy định rõ ràng, ấn định cụ thể", ghép bởi: 明 (míng): sáng + 确 (què): chắc chắn + 规 (guī): quy tắc + 定 (dìng): xác định.

Thành phần cấu tạo

明确规定
míng què guī dìng
Quy định rõ ràng, ấn định cụ thể
日
月
石
角
夫
见

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Quy định rõ ràng, ấn định cụ thể
Ví dụ (3)
fǎlǜ法律míngquè明确guīdìng规定jìnzhǐ禁止cǐlèi此类xíngwéi行为。
Pháp luật quy định rõ ràng cấm loại hành vi này.
Law explicitly stipulates prohibition of such behaviors.
gōngsī公司zhāngchéng章程zhōng中yǒu有míngquè明确guīdìng规定。
Trong điều lệ công ty có quy định rõ ràng.
Company charter has explicit stipulations.
yángé严格ànzhào按照míngquè明确guīdìng规定bànshì办事。
Nghêm túc làm việc theo quy định rõ ràng.
Strictly act according to explicit stipulations.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây