保持沉默
—
Gợi nhớ
Từ "保持沉默" (bǎo chí chén mò) mang nghĩa "Giữ im lặng, duy trì sự yên lặng", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 持 (chí - trì): "giữ" + 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 默 (mò - mặc): "Im lặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持). • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 默: Chú chó săn (犬) lông đen tuyền (黑) nằm phục kích giữa màn đêm không phát ra một tiếng động nào, giữ sự im lặng tuyệt đối (默).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保持沉默
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Giữ im lặng, duy trì sự yên lặng
Ví dụ (3)
面对非议他选择保持沉默。
Đối mặt lời gièm pha anh ấy lựa chọn giữ im lặng.
Facing criticism he chose to keep silent.
你有权保持沉默。
Bạn có quyền giữ im lặng.
You have the right to remain silent.
开会时大家都在保持沉默。
Lúc họp mọi người đều đang giữ im lặng.
Everyone remained silent during meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây