严厉打击
—
Gợi nhớ
Từ "严厉打击" (yán lì dǎ jī) mang nghĩa "trừng phạt nghiêm khắc hành vi phạm pháp", kết hợp bởi 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 厉 (lì - lệ): "nghiêm khắc" + 打 (dǎ - đả): "đánh" + 击 (jī - kích): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 厉: Dưới vách đá dựng đứng (厂) có hàng vạn (万) thử thách hiểm trở rèn luyện nên tính cách nghiêm khắc, khắc nghiệt (厉). • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 严厉打击
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:trừng phạt nghiêm khắc hành vi phạm pháp
Ví dụ (3)
警方将严厉打击网络诈骗。
Cảnh sát sẽ trừng trị nghiêm khắc lừa đảo trên mạng.
Police will crack down severely on online fraud.
法律严厉打击盗窃犯罪。
Pháp luật trừng trị nghiêm khắc tội phạm trộm cắp.
The law severely strikes hard against theft crime.
社会各界应当共同严厉打击假冒伪劣商品。
Các giới xã hội nên cùng nhau trừng trị nghiêm khắc hàng giả hàng kém chất lượng.
Society should jointly crack down on fake goods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây