关键时刻
—
Gợi nhớ
Từ "关键时刻" (guān jiàn shí kè) nghĩa là "thời điểm mang tính quyết định/quan trọng", ghép bởi: 关 (guān): tắt + 键 (jiàn): phím + 时 (shí): thời gian + 刻 (kè): khắc.
Thành phần cấu tạo
关键时刻
thời điểm mang tính quyết định/quan trọng
丷
天
钅
建
日
寸
Phân tích từ 关键时刻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thời điểm mang tính quyết định/quan trọng
Ví dụ (3)
在关键时刻,他挺身而出。
Vào thời điểm mấu chốt, anh ấy đã đứng ra gánh vác.
At the critical moment, he stepped forward bravely.
关键时刻一定要保持冷静。
Lúc quan trọng nhất định phải giữ được bình tĩnh.
Must maintain calm at the key moment.
这个决定在关键时刻起到了作用。
Quyết định này vào thời điểm mấu chốt đã phát huy tác dụng.
This decision played a role at the critical moment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây