观众们
—
Gợi nhớ
Từ "观众们" (guān zhòng men) mang nghĩa "toàn thể những người xem", kết hợp bởi 观 (guān / guàn - quan): "xem" + 众 (zhòng - chúng): "Đám đông" + 们 (men - môn): "chúng (hậu tố số nhiều)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观). • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众). • Chữ 们: Nhiều người (亻) cùng sánh bước đi qua cánh cửa lớn (门) tạo thành đám đông số nhiều là chúng tôi, các bạn (们).
Thành phần cấu tạo
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây