成就感
—
Gợi nhớ
Từ "成就感" (chéng jiù gǎn) mang nghĩa "cảm giác thỏa mãn tự hào khi thành công", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 就 (jiù - tựu): "đã" + 感 (gǎn - cảm): "cảm giác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就). • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感).
Thành phần cấu tạo
成就感
cảm giác thỏa mãn tự hào khi thành công
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cảm giác thỏa mãn tự hào khi thành công
Ví dụ (3)
完成这项难关让我充满了成就感。
Hoàn thành thử thách này khiến tôi tràn ngập cảm giác thành tựu.
Completing this hurdle filled me with a sense of achievement.
付出努力后的成功最有成就感。
Thành công sau khi bỏ ra nỗ lực có cảm giác thành tựu nhất.
Success after hard work brings the greatest sense of achievement.
帮助别人能获得极大的成就感。
Giúp đỡ người khác có thể nhận được cảm giác thành tựu to lớn.
Helping others can gain a huge sense of achievement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây