科学研究
—
Gợi nhớ
Từ "科学研究" (kē xué yán jiū) mang nghĩa "công tác/hoạt động nghiên cứu khoa học", kết hợp bởi 科 (kē - khoa): "khoa học" + 学 (xué - học): "học" + 研 (yán - nghiên): "Nghiền" + 究 (jiū - cứu): "Điều tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 研: Dùng sức mài tảng đá cứng (石) cho đến khi mở ra (开) lớp ngọc sáng bên trong cũng giống như mài giũa, nghiên cứu sâu sắc (研). • Chữ 究: Lục tìm chín (九) hang (穴) để tìm ra sự thật, nghiên cứu kỹ lưỡng, điều tra (究).
Thành phần cấu tạo
科学研究
công tác/hoạt động nghiên cứu khoa học
Phân tích từ 科学研究
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:công tác/hoạt động nghiên cứu khoa học
Ví dụ (3)
科学家们从事着严谨的科学研究。
Các nhà khoa học đang làm công tác nghiên cứu khoa học nghiêm túc.
Scientists engage in rigorous scientific research.
政府加大对科学研究的资金投入。
Chính phủ tăng cường đầu tư vốn cho nghiên cứu khoa học.
The government increases funding for scientific research.
这项科学研究取得了突破性进展。
Nghiên cứu khoa học này đã đạt được tiến triển mang tính đột phá.
This scientific research achieved a breakthrough.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây