邻居们
—
Gợi nhớ
Từ "邻居们" (lín jū men) mang nghĩa "những người hàng xóm xung quanh", kết hợp bởi 邻 (lín - lân): "hàng xóm" + 居 (jū - cư): "Cư trú" + 们 (men - môn): "chúng (hậu tố số nhiều)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 邻: Những hộ gia đình cùng quây quần tuân theo nếp sống chung (令) trong một khu phố (阝) chính là hàng xóm, láng giềng (邻). • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居). • Chữ 们: Nhiều người (亻) cùng sánh bước đi qua cánh cửa lớn (门) tạo thành đám đông số nhiều là chúng tôi, các bạn (们).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 邻居们
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:những người hàng xóm xung quanh
Ví dụ (3)
邻居们关系非常融洽。
Các hàng xóm mối quan hệ rất hòa thuận.
The neighbors have a very harmonious relationship.
节日里邻居们互相赠送礼物。
Trong kỳ nghỉ lễ các hàng xóm tặng quà lẫn nhau.
Neighbors give gifts to each other during holidays.
大家都是热心的好邻居们。
Mọi người đều là những người hàng xóm tốt nhiệt tình.
Everyone is a warmhearted good neighbor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây