ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
四十分钟
sì shí fēn zhōng
khoảng thời gian bốn mươi phút
Hán việt: tứ thập phân chung
—

Gợi nhớ

Từ "四十分钟" (sì shí fēn zhōng) nghĩa là "khoảng thời gian bốn mươi phút", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 分 (fēn): xu + 钟 (zhōng): Đồng hồ.

Thành phần cấu tạo

四十分钟
sì shí fēn zhōng
khoảng thời gian bốn mươi phút
囗
儿
十
八
刀
钅

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:khoảng thời gian bốn mươi phút
Ví dụ (3)
zhè这jié节zhōngwén中文kèzhǎng课长dá达sìshífēnzhōng四十分钟。
Tiết học tiếng Trung này kéo dài bốn mươi phút.
This Chinese class lasts for forty minutes.
pǎobù跑步sìshí四十fēnzhōng分钟yǒulìyú有利于shēntǐ身体jiànkāng健康。
Chạy bộ bốn mươi phút có lợi cho sức khỏe cơ thể.
Running for forty minutes is good for health.
zuò坐gōngjiāochē公交车qù去huǒchēzhàn火车站yào要sìshí四十fēnzhōng分钟。
Đi xe buýt đến ga tàu mất bốn mươi phút.
Taking the bus to the train station takes forty minutes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây