四十分钟
—
Gợi nhớ
Từ "四十分钟" (sì shí fēn zhōng) nghĩa là "khoảng thời gian bốn mươi phút", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 分 (fēn): xu + 钟 (zhōng): Đồng hồ.
Thành phần cấu tạo
四十分钟
khoảng thời gian bốn mươi phút
囗
儿
十
八
刀
钅
Phân tích từ 四十分钟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:khoảng thời gian bốn mươi phút
Ví dụ (3)
这节中文课长达四十分钟。
Tiết học tiếng Trung này kéo dài bốn mươi phút.
This Chinese class lasts for forty minutes.
跑步四十分钟有利于身体健康。
Chạy bộ bốn mươi phút có lợi cho sức khỏe cơ thể.
Running for forty minutes is good for health.
坐公交车去火车站要四十分钟。
Đi xe buýt đến ga tàu mất bốn mươi phút.
Taking the bus to the train station takes forty minutes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây