橱
一丨ノ丶一ノ一丨フ一丶ノ一一丨丶
16
—
Gợi nhớ
Đồ nội thất đóng bằng gỗ (木) đặt ngay ngắn trong gian bếp (厨) để cất giữ bát đĩa, quần áo chính là cái tủ (橱).
Thành phần cấu tạo
橱
tủ, kệ chứa đồ (như tủ quần áo, tủ bếp...)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
厨
Chữ Trù
bếp, nhà bếp (bên phải)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tủ, kệ chứa đồ (như tủ quần áo, tủ bếp...)
Ví dụ (3)
妈妈把干净的碗放在碗橱里。
Mẹ đặt những chiếc bát sạch vào trong tủ bát.
Mom put clean bowls into the cupboard.
房间角落里放着一个木橱。
Trong góc phòng đặt một chiếc tủ gỗ.
A wooden cabinet is placed in the corner of the room.
请把衣服叠好放入衣橱。
Xin hãy gấp gọn quần áo rồi để vào tủ quần áo.
Please fold the clothes neatly and put them in the closet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây