书橱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "书橱" (shūchú) mang nghĩa "tủ sách, tủ đựng sách", kết hợp bởi 书 (shū - thư): "sách" + 橱 (chú - trù): "tủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书). • Chữ 橱: Đồ nội thất đóng bằng gỗ (木) đặt ngay ngắn trong gian bếp (厨) để cất giữ bát đĩa, quần áo chính là cái tủ (橱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tủ sách, tủ đựng sách
Ví dụ (5)
房间里有一个很大的书橱。
Trong phòng có một cái tủ sách rất lớn.
There is a very large bookcase in the room.
他把新买的书放进了书橱。
Anh ấy đã đặt những cuốn sách mới mua vào tủ sách.
He put the newly bought books into the bookcase.
这个木制书橱非常坚固。
Cái tủ đựng sách bằng gỗ này rất chắc chắn.
This wooden bookcase is very sturdy.
她的书橱里摆满了各种各样的小说。
Trong tủ sách của cô ấy chứa đầy đủ các loại tiểu thuyết.
Her bookcase is filled with all kinds of novels.
我需要清理一下书橱上的灰尘。
Tôi cần lau sạch bụi trên tủ sách một chút.
I need to clean the dust off the bookcase.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây