大学毕业
—
Gợi nhớ
Từ "大学毕业" (dà xué bì yè) nghĩa là "tốt nghiệp bậc đại học", ghép bởi: 大 (dà): to + 学 (xué): học + 毕 (bì): Hoàn thành + 业 (yè): nghề nghiệp.
Thành phần cấu tạo
大学毕业
tốt nghiệp bậc đại học
大
⺍
冖
子
毕
业
Phân tích từ 大学毕业
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tốt nghiệp bậc đại học
Ví dụ (3)
他大学毕业后去了一家大公司工作。
Anh ấy sau khi tốt nghiệp đại học đã đến làm việc tại một công ty lớn.
After graduating from university, he went to work at a big company.
我哥哥明年就大学毕业了。
Anh trai tôi sang năm là tốt nghiệp đại học rồi.
My older brother will graduate from university next year.
大学毕业是人生的一个新起点。
Tốt nghiệp đại học là một khởi điểm mới của đời người.
Graduating from university is a new starting point in life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây