ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大学毕业
dà xué bì yè
tốt nghiệp bậc đại học
Hán việt: đại học tất nghiệp
—

Gợi nhớ

Từ "大学毕业" (dà xué bì yè) nghĩa là "tốt nghiệp bậc đại học", ghép bởi: 大 (dà): to + 学 (xué): học + 毕 (bì): Hoàn thành + 业 (yè): nghề nghiệp.

Thành phần cấu tạo

大学毕业
dà xué bì yè
tốt nghiệp bậc đại học
大
⺍
冖
子
毕
业

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:tốt nghiệp bậc đại học
Ví dụ (3)
tā他dàxué大学bìyè毕业hòu后qù去le了yì一jiā家dà大gōngsī公司gōngzuò工作。
Anh ấy sau khi tốt nghiệp đại học đã đến làm việc tại một công ty lớn.
After graduating from university, he went to work at a big company.
wǒ我gēge哥哥míngnián明年jiù就dàxué大学bìyè毕业le了。
Anh trai tôi sang năm là tốt nghiệp đại học rồi.
My older brother will graduate from university next year.
dàxué大学bìyè毕业shì是rénshēng人生de的yí一gè个xīn新qǐdiǎn起点。
Tốt nghiệp đại học là một khởi điểm mới của đời người.
Graduating from university is a new starting point in life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây