橫衝直撞
—
Gợi nhớ
Từ "橫衝直撞" (héng chōng zhí zhuàng) mang nghĩa "Hung hăng", kết hợp bởi 橫 (héng - hoành): "ngang" + 衝 (chōng / chòng - xung): "xông vào" + 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 撞 (zhuàng - chàng): "đụng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 橫: Thân cây gỗ lớn (木) mang sắc vàng sẫm (黃) của rừng già đổ rạp chắn qua lối đi, gợi hình ảnh thanh xà nằm ngang hay tính khí ngang ngược (橫). • Chữ 衝: Mang sức nặng ngàn cân (重) bước đi mạnh mẽ giữa ngã tư đường lớn (行) để xông vào, lao tới phía trước không chút chùn bước (衝). • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 撞: Trẻ em (童) chạy nhanh đưa tay (扌) ra phía trước va mạnh vào tường, hai vật đụng nhau là va chạm 撞, đâm.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 橫衝直撞
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây