衝
ノノ丨ノ一丶フ一一丨一一一一フ
15
个
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Mang sức nặng ngàn cân (重) bước đi mạnh mẽ giữa ngã tư đường lớn (行) để xông vào, lao tới phía trước không chút chùn bước (衝).
Thành phần cấu tạo
衝
xông vào, lao tới; hướng vào, xung đột
行
Bộ Hành
Đi lại, con đường (bao ngoài)
重
Chữ Trùng
nặng, quan trọng / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh:

Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'chōng')
Nghĩa:xông vào, lao tới, va chạm; xung đột.
Ví dụ (3)
他衝进房间。
Anh ấy lao vào phòng.
He rushed into the room.
两辆车发生衝撞。
Hai chiếc xe xảy ra va chạm.
The two cars collided.
双方利益发生衝突。
Lợi ích hai bên phát sinh xung đột.
The interests of both sides came into conflict.
2
giới từ / tính từ (đọc 'chòng')
Nghĩa:hướng vào, đối diện; mạnh, gắt trong khẩu ngữ.
Ví dụ (3)
门衝着大街。
Cửa hướng ra phố lớn.
The door faces the main street.
他衝我笑了笑。
Anh ấy cười với tôi.
He smiled at me.
这酒味儿很衝。
Rượu này có vị rất gắt.
This liquor has a very strong, pungent smell.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây