ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
衝擊
chōngjí
sự va chạm
Hán việt: xung kích
—

Gợi nhớ

Từ "衝擊" (chōngjí) mang nghĩa "sự va chạm", kết hợp bởi 衝 (chōng / chòng - xung): "xông vào" + 擊 (jī - kích): "đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衝: Mang sức nặng ngàn cân (重) bước đi mạnh mẽ giữa ngã tư đường lớn (行) để xông vào, lao tới phía trước không chút chùn bước (衝). • Chữ 擊: Người lính trên cỗ chiến xa (車) dùng bàn tay (手) vung binh khí dài (殳) lao thẳng vào trận địa quân thù để tấn công, công kích (擊).

Thành phần cấu tạo

衝擊
chōngjí
sự va chạm
衝
chōng / chòng • xung
xông vào
行
Bộ Hành
Đi lại, con đường (bao ngoài)
重
Chữ Trùng
nặng, quan trọng / âm đọc (bên trong)
擊
jī • kích
đánh
車
Bộ Xa
Cỗ chiến xa
殳
Bộ Thù
Binh khí dài
手
Bộ Thủ
Bàn tay cầm nắm

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây