衝動
—
Gợi nhớ
Từ "衝動" (chōngdòng) mang nghĩa "xung lực", kết hợp bởi 衝 (chōng / chòng - xung): "xông vào" + 動 (dòng - động): "chuyển động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衝: Mang sức nặng ngàn cân (重) bước đi mạnh mẽ giữa ngã tư đường lớn (行) để xông vào, lao tới phía trước không chút chùn bước (衝). • Chữ 動: Dồn hết sức lực (力) vào đôi tay để nâng một vật thật nặng (重) rời khỏi chỗ cũ chính là làm cho nó chuyển động, di chuyển (動).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 衝動
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây