ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
衝動
chōngdòng
xung lực
Hán việt: xung động
—

Gợi nhớ

Từ "衝動" (chōngdòng) mang nghĩa "xung lực", kết hợp bởi 衝 (chōng / chòng - xung): "xông vào" + 動 (dòng - động): "chuyển động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衝: Mang sức nặng ngàn cân (重) bước đi mạnh mẽ giữa ngã tư đường lớn (行) để xông vào, lao tới phía trước không chút chùn bước (衝). • Chữ 動: Dồn hết sức lực (力) vào đôi tay để nâng một vật thật nặng (重) rời khỏi chỗ cũ chính là làm cho nó chuyển động, di chuyển (動).

Thành phần cấu tạo

衝動
chōngdòng
xung lực
衝
chōng / chòng • xung
xông vào
行
Bộ Hành
Đi lại, con đường (bao ngoài)
重
Chữ Trùng
nặng, quan trọng / âm đọc (bên trong)
動
dòng • động
chuyển động
重
Chữ Trùng
nặng, quan trọng / âm đọc (bên trong)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây