蠢蠢欲動
—
Gợi nhớ
Từ "蠢蠢欲動" (chǔn chǔn yù dòng) mang nghĩa "Sẵn sàng di chuyển", kết hợp bởi 蠢 (chǔn - xuẩn): "Ngốc nghếch" + 蠢 (chǔn - xuẩn): "Ngốc nghếch" + 欲 (yù - dục): "mong muốn" + 動 (dòng - động): "chuyển động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蠢: Khi tiết trời mùa xuân (春) ấm áp trở lại, đám côn trùng sâu bọ (虫) ngơ ngác bò ra khỏi tổ một cách vụng về, ngốc nghếch (蠢). • Chữ 蠢: Khi tiết trời mùa xuân (春) ấm áp trở lại, đám côn trùng sâu bọ (虫) ngơ ngác bò ra khỏi tổ một cách vụng về, ngốc nghếch (蠢). • Chữ 欲: Lòng tham sâu thẳm như thung lũng (谷) khiến người ta luôn há miệng khao khát (欠), biểu thị sự ham muốn, mong muốn (欲). • Chữ 動: Dồn hết sức lực (力) vào đôi tay để nâng một vật thật nặng (重) rời khỏi chỗ cũ chính là làm cho nó chuyển động, di chuyển (動).
Thành phần cấu tạo
蠢蠢欲動
Sẵn sàng di chuyển
蠢
春
Xuân
Xuân / âm đọc (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng (phía dưới, hai lần)
蠢
春
Xuân
Xuân / âm đọc (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng (phía dưới, hai lần)
欲
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
動
重
Chữ Trùng
nặng, quan trọng / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (bên phải)
Phân tích từ 蠢蠢欲動
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sẵn sàng di chuyển
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây