ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
欲念
yù niàn
Dục vọng, ham muốn
Hán việt: dục niệm
—

Gợi nhớ

Từ "欲念" (yù niàn) mang nghĩa "Dục vọng, ham muốn", kết hợp bởi 欲 (yù - dục): "mong muốn" + 念 (niàn - niệm): "đọc thành tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欲: Lòng tham sâu thẳm như thung lũng (谷) khiến người ta luôn há miệng khao khát (欠), biểu thị sự ham muốn, mong muốn (欲). • Chữ 念: Ngay giây phút hiện tại (今), trái tim (心) vẫn luôn tưởng nhớ và thành tâm đọc thành tiếng từng lời ghi khắc trong lòng (念).

Thành phần cấu tạo

欲念
yù niàn
Dục vọng, ham muốn
欲
yù • dục
mong muốn
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
念
niàn • niệm
đọc thành tiếng
今
Kim
Bây giờ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Dục vọng, ham muốn
Ví dụ (3)
guòdù过度de的yùniàn欲念huì会ràng让rén人shīqù失去lǐzhì理智,zuòchū做出cuòwù错误de的juédìng决定。
Ham muốn quá độ sẽ khiến con người mất đi lý trí và đưa ra những quyết định sai lầm.
Excessive desire can make people lose their reason and make wrong decisions.
tā他nǔlì努力kèzhì克制xīnzhōng心中de的yùniàn欲念,bǎochí保持nèixīn内心de的píngjìng平静。
Anh ấy nỗ lực kiềm chế ham muốn trong lòng để giữ cho nội tâm được yên bình.
He tried hard to restrain the desires in his heart and maintain inner peace.
jīnqián金钱hé和quánlì权力zuì最róngyì容易jīqǐ激起rénmen人们de的yùniàn欲念。
Tiền bạc và quyền lực là những thứ dễ dàng khơi dậy dục vọng của con người nhất.
Money and power are the most likely to arouse people's desires.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây