欲念
—
Gợi nhớ
Từ "欲念" (yù niàn) mang nghĩa "Dục vọng, ham muốn", kết hợp bởi 欲 (yù - dục): "mong muốn" + 念 (niàn - niệm): "đọc thành tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欲: Lòng tham sâu thẳm như thung lũng (谷) khiến người ta luôn há miệng khao khát (欠), biểu thị sự ham muốn, mong muốn (欲). • Chữ 念: Ngay giây phút hiện tại (今), trái tim (心) vẫn luôn tưởng nhớ và thành tâm đọc thành tiếng từng lời ghi khắc trong lòng (念).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 欲念
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Dục vọng, ham muốn
Ví dụ (3)
过度的欲念会让人失去理智,做出错误的决定。
Ham muốn quá độ sẽ khiến con người mất đi lý trí và đưa ra những quyết định sai lầm.
Excessive desire can make people lose their reason and make wrong decisions.
他努力克制心中的欲念,保持内心的平静。
Anh ấy nỗ lực kiềm chế ham muốn trong lòng để giữ cho nội tâm được yên bình.
He tried hard to restrain the desires in his heart and maintain inner peace.
金钱和权力最容易激起人们的欲念。
Tiền bạc và quyền lực là những thứ dễ dàng khơi dậy dục vọng của con người nhất.
Money and power are the most likely to arouse people's desires.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây