蠢事
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "蠢事" (chǔnshì) mang nghĩa "Chuyện ngốc nghếch", kết hợp bởi 蠢 (chǔn - xuẩn): "Ngốc nghếch" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蠢: Khi tiết trời mùa xuân (春) ấm áp trở lại, đám côn trùng sâu bọ (虫) ngơ ngác bò ra khỏi tổ một cách vụng về, ngốc nghếch (蠢). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 蠢事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyện ngốc nghếch
Ví dụ (3)
他后悔做了那件蠢事。
Anh ấy hối hận vì đã làm chuyện ngu ngốc đó.
He regretted doing that foolish thing.
别再做蠢事了。
Đừng làm chuyện ngu ngốc nữa.
Stop doing foolish things.
一时冲动可能会造成蠢事。
Bốc đồng nhất thời có thể gây ra chuyện ngu ngốc.
A moment of impulse can lead to foolish actions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây