蠢蠢欲动
—
Gợi nhớ
Từ "蠢蠢欲动" (chǔn chǔn yù dòng) mang nghĩa "Rục rịch, nhen nhóm hành động", kết hợp bởi 蠢 (chǔn - xuẩn): "Ngốc nghếch" + 蠢 (chǔn - xuẩn): "Ngốc nghếch" + 欲 (yù - dục): "mong muốn" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蠢: Khi tiết trời mùa xuân (春) ấm áp trở lại, đám côn trùng sâu bọ (虫) ngơ ngác bò ra khỏi tổ một cách vụng về, ngốc nghếch (蠢). • Chữ 蠢: Khi tiết trời mùa xuân (春) ấm áp trở lại, đám côn trùng sâu bọ (虫) ngơ ngác bò ra khỏi tổ một cách vụng về, ngốc nghếch (蠢). • Chữ 欲: Lòng tham sâu thẳm như thung lũng (谷) khiến người ta luôn há miệng khao khát (欠), biểu thị sự ham muốn, mong muốn (欲). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
蠢蠢欲动
Rục rịch, nhen nhóm hành động
Phân tích từ 蠢蠢欲动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Rục rịch, nhen nhóm hành động
Ví dụ (3)
随着春天的到来,各种昆虫开始蠢蠢欲动。
Cùng với sự xuất hiện của mùa xuân, các loài côn trùng bắt đầu rục rịch hoạt động.
With the arrival of spring, all kinds of insects are beginning to stir.
敌军在边境集结,似乎又在蠢蠢欲动。
Quân địch đang tập kết ở biên giới, dường như lại đang rục rịch hành động.
Enemy forces are massing at the border, seemingly gearing up to make a move again.
听到那个赚钱的项目,他的心也蠢蠢欲动起来。
Nghe nói về dự án kiếm tiền đó, lòng anh ấy cũng nhen nhóm rục rịch muốn làm.
Hearing about that profitable project, he too began itching to take action.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây