動
ノ一丶フ一一丨一一フノ
11
—
Gợi nhớ
Dồn hết sức lực (力) vào đôi tay để nâng một vật thật nặng (重) rời khỏi chỗ cũ chính là làm cho nó chuyển động, di chuyển (動).
Thành phần cấu tạo
動
chuyển động, di chuyển (chữ phồn thể của 动)
重
Chữ Trùng
nặng, quan trọng / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (bên phải)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chuyển động, di chuyển (chữ phồn thể của 动)
Ví dụ (3)
请不要随意打动桌上的东西。
Xin đừng tùy ý di chuyển đồ vật trên bàn.
Please do not move things on the table randomly.
运动有益于身体健康。
Vận động có ích cho sức khỏe cơ thể.
Exercise is beneficial to physical health.
风吹树叶在动。
Gió thổi lá cây đang lay động.
Leaves are moving as the wind blows.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây