ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
動
dòng
chuyển động, di chuyển (chữ phồn thể của 动)
Hán việt: động
ノ一丶フ一一丨一一フノ
11
—

Gợi nhớ

Dồn hết sức lực (力) vào đôi tay để nâng một vật thật nặng (重) rời khỏi chỗ cũ chính là làm cho nó chuyển động, di chuyển (動).

Thành phần cấu tạo

動
dòng
chuyển động, di chuyển (chữ phồn thể của 动)
重
Chữ Trùng
nặng, quan trọng / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chuyển động, di chuyển (chữ phồn thể của 动)
Ví dụ (3)
qǐng请búyào不要suíyì随意dǎdòng打动zhuō桌shàng上de的dōngxi东西。
Xin đừng tùy ý di chuyển đồ vật trên bàn.
Please do not move things on the table randomly.
yùndòng运动yǒuyì有益yú于shēntǐ身体jiànkāng健康。
Vận động có ích cho sức khỏe cơ thể.
Exercise is beneficial to physical health.
fēng风chuī吹shùyè树叶zài在dòng动。
Gió thổi lá cây đang lay động.
Leaves are moving as the wind blows.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây