不動產
—
Gợi nhớ
Từ "不動產" (bùdòngchǎn) mang nghĩa "bất động sản", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 動 (dòng - động): "chuyển động" + 產 (chǎn - sản): "sản xuất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 動: Dồn hết sức lực (力) vào đôi tay để nâng một vật thật nặng (重) rời khỏi chỗ cũ chính là làm cho nó chuyển động, di chuyển (動). • Chữ 產: Dưới vách đá (厂) vững chãi, những mầm sống mới liên tục nảy nở (生) kết thành hoa trái tươi đẹp (文), biểu trưng cho sự sinh sản, sản xuất (產).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不動產
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bất động sản
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây