ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不動產
bùdòngchǎn
bất động sản
Hán việt: bất động sản
—

Gợi nhớ

Từ "不動產" (bùdòngchǎn) mang nghĩa "bất động sản", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 動 (dòng - động): "chuyển động" + 產 (chǎn - sản): "sản xuất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 動: Dồn hết sức lực (力) vào đôi tay để nâng một vật thật nặng (重) rời khỏi chỗ cũ chính là làm cho nó chuyển động, di chuyển (動). • Chữ 產: Dưới vách đá (厂) vững chãi, những mầm sống mới liên tục nảy nở (生) kết thành hoa trái tươi đẹp (文), biểu trưng cho sự sinh sản, sản xuất (產).

Thành phần cấu tạo

不動產
bùdòngchǎn
bất động sản
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
動
dòng • động
chuyển động
重
Chữ Trùng
nặng, quan trọng / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (bên phải)
產
chǎn • sản
sản xuất
文
Bộ Văn
Đường nét hoa văn tươi đẹp
厂
Bộ Hán
Sườn núi, vách đá che chở
生
Bộ Sinh
Mầm sống sinh sôi nảy nở

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây