Gợi nhớ
Từ "轟動一時" (hōng dòng yì shí) mang nghĩa "giật gân", kết hợp bởi 轟 (hōng - hoanh): "nổ vang" + 動 (dòng - động): "chuyển động" + 一 (yī - nhất): "số một" + 時 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轟: Hàng đoàn chiến xa với ba cỗ xe ngựa lớn (車) cùng lúc lăn bánh lao nhanh trên chiến trường tạo ra âm thanh rền vang ầm ầm, nổ vang chấn động (轟). • Chữ 動: Dồn hết sức lực (力) vào đôi tay để nâng một vật thật nặng (重) rời khỏi chỗ cũ chính là làm cho nó chuyển động, di chuyển (動). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 時: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển trên mái ngôi chùa cổ (寺) ngân vang tiếng chuông sớm chiều giúp con người nhận biết chính xác từng khắc thời gian, giờ giấc (時).