動詞
—
Gợi nhớ
Từ "動詞" (dòngcí) mang nghĩa "động từ", kết hợp bởi 動 (dòng - động): "chuyển động" + 詞 (cí - từ): "từ ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 動: Dồn hết sức lực (力) vào đôi tay để nâng một vật thật nặng (重) rời khỏi chỗ cũ chính là làm cho nó chuyển động, di chuyển (動). • Chữ 詞: Từng lời nói phát ra (言) được chắt lọc và sắp xếp theo quy tắc chuẩn mực (司) để biểu đạt trọn vẹn một ý niệm chính là từ ngữ, lời ca (詞).
Thành phần cấu tạo
動詞
động từ
動
重
Chữ Trùng
nặng, quan trọng / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (bên phải)
詞
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn ngữ giao tiếp của con người
司
Chữ Ty
Việc cai quản, sắp xếp theo quy tắc chuẩn mực
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:động từ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây