ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
詞彙
cíhuì
từ vựng
Hán việt: từ vị
—

Gợi nhớ

Từ "詞彙" (cíhuì) mang nghĩa "từ vựng", kết hợp bởi 詞 (cí - từ): "từ ngữ" + 彙 (huì - vị): "tập hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 詞: Từng lời nói phát ra (言) được chắt lọc và sắp xếp theo quy tắc chuẩn mực (司) để biểu đạt trọn vẹn một ý niệm chính là từ ngữ, lời ca (詞). • Chữ 彙: Gom các loại quả (果) cùng muông thú có hình đầu nhím (彑) dưới mái che (冖) lại một chỗ gọi là tập hợp, biên soạn (彙).

Thành phần cấu tạo

詞彙
cíhuì
từ vựng
詞
cí • từ
từ ngữ
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn ngữ giao tiếp của con người
司
Chữ Ty
Việc cai quản, sắp xếp theo quy tắc chuẩn mực
彙
huì • vị
tập hợp
彑
Bộ Kế
Đầu nhím, bàn tay (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
果
Quả
Quả, kết quả / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:từ vựng

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây