詞彙
—
Gợi nhớ
Từ "詞彙" (cíhuì) mang nghĩa "từ vựng", kết hợp bởi 詞 (cí - từ): "từ ngữ" + 彙 (huì - vị): "tập hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 詞: Từng lời nói phát ra (言) được chắt lọc và sắp xếp theo quy tắc chuẩn mực (司) để biểu đạt trọn vẹn một ý niệm chính là từ ngữ, lời ca (詞). • Chữ 彙: Gom các loại quả (果) cùng muông thú có hình đầu nhím (彑) dưới mái che (冖) lại một chỗ gọi là tập hợp, biên soạn (彙).
Thành phần cấu tạo
詞彙
từ vựng
詞
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn ngữ giao tiếp của con người
司
Chữ Ty
Việc cai quản, sắp xếp theo quy tắc chuẩn mực
彙
彑
Bộ Kế
Đầu nhím, bàn tay (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
果
Quả
Quả, kết quả / âm đọc (phía dưới)
Phân tích từ 詞彙
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây