同義詞
—
Gợi nhớ
Từ "同義詞" (tóng yì cí) mang nghĩa "từ đồng nghĩa", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 義 (yì - nghĩa): "chính nghĩa" + 詞 (cí - từ): "từ ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 義: Giữ tâm hồn thiện lương hiền hòa như loài dê (羊) và bản thân tôi (我) luôn dũng cảm đứng ra bảo vệ lẽ phải ở đời chính là sống trọn đạo nghĩa, chính nghĩa (義). • Chữ 詞: Từng lời nói phát ra (言) được chắt lọc và sắp xếp theo quy tắc chuẩn mực (司) để biểu đạt trọn vẹn một ý niệm chính là từ ngữ, lời ca (詞).
Thành phần cấu tạo
同義詞
từ đồng nghĩa
同
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
義
羊
Bộ Dương
Con dê hiền lành, biểu tượng của điều thiện mỹ, tốt lành
我
Chữ Ngã
Bản thân mình cầm vũ khí bảo vệ lẽ phải
詞
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn ngữ giao tiếp của con người
司
Chữ Ty
Việc cai quản, sắp xếp theo quy tắc chuẩn mực
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây