ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
名詞
míngcí
danh từ
Hán việt: danh từ
—

Gợi nhớ

Từ "名詞" (míngcí) mang nghĩa "danh từ", kết hợp bởi 名 (míng - danh): "tên" + 詞 (cí - từ): "từ ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 詞: Từng lời nói phát ra (言) được chắt lọc và sắp xếp theo quy tắc chuẩn mực (司) để biểu đạt trọn vẹn một ý niệm chính là từ ngữ, lời ca (詞).

Thành phần cấu tạo

名詞
míngcí
danh từ
名
míng • danh
tên
夕
Bộ Tịch
Đêm (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
詞
cí • từ
từ ngữ
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn ngữ giao tiếp của con người
司
Chữ Ty
Việc cai quản, sắp xếp theo quy tắc chuẩn mực

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây