姓名
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "姓名" (xìngmíng) mang nghĩa "Tên, họ tên", kết hợp bởi 姓 (xìng - tính): "họ" + 名 (míng - danh): "tên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 姓: Từ thuở mẫu hệ xa xưa, người phụ nữ (女) sinh thành (生) ra đứa trẻ sẽ truyền lại dòng máu và tên gọi gia tộc thành họ, mang họ (姓). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 姓名
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:họ tên, họ và tên.
Ví dụ (5)
请在这张表上写下您的姓名。
Xin hãy viết họ tên của ông bà vào tờ biểu mẫu này.
Please write your name on this form.
我们必须确认旅客的真实姓名。
Chúng tôi bắt buộc phải xác nhận họ tên thật của hành khách.
We must verify the passenger's real name.
这份名单是按姓名拼音排序的。
Danh sách này được sắp xếp theo phiên âm (Pinyin) của họ tên.
This list is arranged in alphabetical order by name.
由于姓名相同,大家经常把他们搞混。
Do họ tên giống nhau nên mọi người thường xuyên nhầm lẫn bọn họ.
Because they have the same name, people often confuse them.
请在信封上注明发件人的姓名。
Vui lòng ghi rõ họ tên người gửi trên phong bì.
Please indicate the sender's name on the envelope.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây