情欲
—
Gợi nhớ
Từ "情欲" (qíng yù) mang nghĩa "dục vọng, tình dục", kết hợp bởi 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 欲 (yù - dục): "mong muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 欲: Lòng tham sâu thẳm như thung lũng (谷) khiến người ta luôn há miệng khao khát (欠), biểu thị sự ham muốn, mong muốn (欲).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 情欲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dục vọng, tình dục
Ví dụ (3)
这部小说深刻探讨了人性与情欲的冲突。
Cuốn tiểu thuyết này đi sâu vào khám phá sự xung đột giữa nhân tính và dục vọng.
This novel profoundly explores the conflict between human nature and carnal desire.
理智不能完全被情欲所左右。
Lý trí không thể hoàn toàn bị chi phối bởi dục vọng thể xác.
Reason must not be completely swayed by passion and lust.
他试图克制自己内心不断膨胀的情欲。
Anh ta cố gắng kiềm chế dục vọng đang không ngừng dâng trào trong lòng mình.
He tried to restrain the ever-swelling desire within his heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây