ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
情欲
qíng yù
dục vọng, tình dục
Hán việt: tình dục
—

Gợi nhớ

Từ "情欲" (qíng yù) mang nghĩa "dục vọng, tình dục", kết hợp bởi 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 欲 (yù - dục): "mong muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 欲: Lòng tham sâu thẳm như thung lũng (谷) khiến người ta luôn há miệng khao khát (欠), biểu thị sự ham muốn, mong muốn (欲).

Thành phần cấu tạo

情欲
qíng yù
dục vọng, tình dục
情
qíng • tình
Tình cảm
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
欲
yù • dục
mong muốn
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dục vọng, tình dục
Ví dụ (3)
zhè这bù部xiǎoshuō小说shēnkè深刻tàntǎo探讨le了rénxìng人性yǔ与qíngyù情欲de的chōngtū冲突。
Cuốn tiểu thuyết này đi sâu vào khám phá sự xung đột giữa nhân tính và dục vọng.
This novel profoundly explores the conflict between human nature and carnal desire.
lǐzhì理智bù不néng能wánquán完全bèi被qíngyù情欲suǒ所zuǒyòu左右。
Lý trí không thể hoàn toàn bị chi phối bởi dục vọng thể xác.
Reason must not be completely swayed by passion and lust.
tā他shìtú试图kèzhì克制zìjǐ自己nèixīn内心búduàn不断péngzhàng膨胀de的qíngyù情欲。
Anh ta cố gắng kiềm chế dục vọng đang không ngừng dâng trào trong lòng mình.
He tried to restrain the ever-swelling desire within his heart.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây