为所欲为
—
Gợi nhớ
Từ "为所欲为" (wéi suǒ yù wéi) mang nghĩa "Muốn làm gì thì làm, làm càn, làm bậy", kết hợp bởi 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 欲 (yù - dục): "mong muốn" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 欲: Lòng tham sâu thẳm như thung lũng (谷) khiến người ta luôn há miệng khao khát (欠), biểu thị sự ham muốn, mong muốn (欲). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
为所欲为
Muốn làm gì thì làm, làm càn, làm bậy
为
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu
所
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)
欲
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
为
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu
Phân tích từ 为所欲为
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Muốn làm gì thì làm, làm càn, làm bậy
Ví dụ (3)
即使手握大权,也不能在法律之外为所欲为。
Dù nắm trong tay quyền lực lớn, cũng không thể muốn làm gì thì làm ngoài vòng pháp luật.
Even if one holds great power, one cannot act arbitrarily outside the law.
如果缺乏有效的监督,权力往往会沦为部分人为所欲为的工具。
Nếu thiếu sự giám sát hiệu quả, quyền lực thường sẽ biến thành công cụ để một số người muốn làm gì thì làm.
Without effective oversight, power often degenerates into a tool for some people to do whatever they please.
这个被宠坏的孩子在家里为所欲为,经常无理取闹。
Đứa trẻ bị nuông chiều quá mức này muốn làm gì thì làm ở nhà, thường xuyên gây rối vô lý.
This spoiled child does whatever he wants at home and frequently throws unreasonable tantrums.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây