ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
衝突
chōngtú
xung đột
Hán việt: xung đột
—

Gợi nhớ

Từ "衝突" (chōngtú) mang nghĩa "xung đột", kết hợp bởi 衝 (chōng / chòng - xung): "xông vào" + 突 (tū - đột): "đột ngột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衝: Mang sức nặng ngàn cân (重) bước đi mạnh mẽ giữa ngã tư đường lớn (行) để xông vào, lao tới phía trước không chút chùn bước (衝). • Chữ 突: Chú chó săn (犬) bất ngờ phóng vọt từ trong hang sâu (穴) ra ngoài khiến mọi người giật mình, biểu thị sự đột ngột, bứt phá và đột phá (突).

Thành phần cấu tạo

衝突
chōngtú
xung đột
衝
chōng / chòng • xung
xông vào
行
Bộ Hành
Đi lại, con đường (bao ngoài)
重
Chữ Trùng
nặng, quan trọng / âm đọc (bên trong)
突
tū • đột
đột ngột
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây