衝突
—
Gợi nhớ
Từ "衝突" (chōngtú) mang nghĩa "xung đột", kết hợp bởi 衝 (chōng / chòng - xung): "xông vào" + 突 (tū - đột): "đột ngột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衝: Mang sức nặng ngàn cân (重) bước đi mạnh mẽ giữa ngã tư đường lớn (行) để xông vào, lao tới phía trước không chút chùn bước (衝). • Chữ 突: Chú chó săn (犬) bất ngờ phóng vọt từ trong hang sâu (穴) ra ngoài khiến mọi người giật mình, biểu thị sự đột ngột, bứt phá và đột phá (突).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:xung đột
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây