好逸惡勞
—
Gợi nhớ
Từ "好逸惡勞" (hào yì wù láo) mang nghĩa "không đau", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 逸 (yì - dật): "nhàn nhã" + 惡 (è - ác): "độc ác" + 勞 (láo - lao): "Lao động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 逸: Con thỏ nhanh nhẹn (兔) phóng bước chạy dài trên đường (辶) thoát khỏi vòng vây để sống chuỗi ngày nhàn nhã, trốn thoát (逸). • Chữ 惡: Khi trong trái tim (心) nuôi dưỡng những mưu đồ lệch chuẩn và đen tối (亞) thì sẽ nảy sinh bản tính xấu xa, độc ác, đáng chán ghét (惡). • Chữ 勞: Dưới mái nhà (冖) thắp hai ngọn đèn lửa sáng rực (炏), người thợ vẫn miệt mài bỏ sức lực (力) ra lao động đêm ngày (勞).
Thành phần cấu tạo
好逸惡勞
không đau
好
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (nằm bên trái)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải)
逸
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
兔
Bộ Thỏ
Hình con thỏ với đuôi ngắn (bên trong)
惡
亞
Chữ Á
Thứ hai, kém cỏi, lệch chuẩn / âm đọc
心
Bộ Tâm
Trái tim, tấm lòng, tâm địa
勞
炏
Chữ Viêm (ngang)
Ngọn lửa bốc cháy (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (ở giữa)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (phía dưới)
Phân tích từ 好逸惡勞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:không đau
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây