隐约可辨
—
Gợi nhớ
Từ "隐约可辨" (yǐn yuē kě biàn) mang nghĩa "Thấp thoáng có thể nhận ra, lờ mờ nhận biết được", kết hợp bởi 隐 (yǐn - ẩn): "ẩn" + 约 (yuē - ước): "hẹn" + 可 (kě - khả): "có thể" + 辨 (biàn - biện): "phân biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隐: Lòng đầy lo âu gấp gáp (急) nên phải tìm nơi vách núi khuất bóng (阝) để náu mình che giấu, ẩn dật (隐). • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời. • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 辨: Dùng dao (刂) chia (辡) rõ hai bên, nhận diện đúng sai, phân biệt (辨).
Thành phần cấu tạo
隐约可辨
Thấp thoáng có thể nhận ra, lờ mờ nhận biết được
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Thấp thoáng có thể nhận ra, lờ mờ nhận biết được
Ví dụ (3)
大雾中,远处的灯光隐约可辨。
Trong màn sương mù dày đặc, ánh đèn ở đằng xa lờ mờ có thể nhận ra.
In the heavy fog, the lights in the distance were faintly discernible.
这块古老石碑上的字迹虽然风化严重,但依然隐约可辨。
Chữ viết trên tấm bia đá cổ này tuy bị phong hóa nghiêm trọng nhưng vẫn thấp thoáng có thể nhận ra.
Although the inscriptions on this ancient stone stele are severely weathered, they are still faintly legible.
山顶上映着夕阳,隐约可辨那座小庙的轮廓。
Đỉnh núi phản chiếu ánh hoàng hôn, lờ mờ nhận biết được hình dáng của ngôi miếu nhỏ kia.
With the setting sun shining on the mountaintop, the outline of that small temple was faintly discernible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây