随之而起
—
Gợi nhớ
Từ "随之而起" (suí zhī ér qǐ) mang nghĩa "Nảy sinh theo đó, trỗi dậy theo đó", kết hợp bởi 随 (suí - tùy): "theo" + 之 (zhī - chi): "Của" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 随: Bước chân đi trên đường (迶) luôn bám sát dọc theo sườn gò đất (阝) không rời nửa bước, mang nghĩa là đi theo, tuân theo (随). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 随之而起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Nảy sinh theo đó, trỗi dậy theo đó
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây