ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
随之而起
suí zhī ér qǐ
Nảy sinh theo đó, trỗi dậy theo đó
Hán việt: tùy chi nhi khởi
—

Gợi nhớ

Từ "随之而起" (suí zhī ér qǐ) mang nghĩa "Nảy sinh theo đó, trỗi dậy theo đó", kết hợp bởi 随 (suí - tùy): "theo" + 之 (zhī - chi): "Của" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 随: Bước chân đi trên đường (迶) luôn bám sát dọc theo sườn gò đất (阝) không rời nửa bước, mang nghĩa là đi theo, tuân theo (随). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).

Thành phần cấu tạo

随之而起
suí zhī ér qǐ
Nảy sinh theo đó, trỗi dậy theo đó
随
suí • tùy
theo
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
迶
Chữ Hữu
Bước đi (bên phải)
之
zhī • chi
Của
之
Bộ Chi
Hình bàn chân bước đi từ một điểm
而
ér • nhi
Mà
而
Bộ Nhi
Hình bộ râu rủ xuống từ cằm
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây