黄鼠狼
—
Gợi nhớ
Từ "黄鼠狼" (huáng shǔ láng) mang nghĩa "Con chồn vàng", kết hợp bởi 黄 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 鼠 (shǔ - thử): "tuổi chuột (con giáp)" + 狼 (láng - lang): "chó sói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黄: Cánh đồng đất đai màu mỡ trải rộng dưới ánh nắng mùa thu rực rỡ sắc lúa chín óng ả chính là màu vàng (黄). • Chữ 鼠: Hình con vật có hàm răng cửa sắc nhọn phía trên cùng bốn chân và chiếc đuôi dài phía dưới chính là con chuột (鼠). • Chữ 狼: Loài thú hoang (犭) tuy có dáng vẻ tốt mã (良) nhưng bản tính vô cùng hung dữ chuyên săn mồi theo bầy là con chó sói (狼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 黄鼠狼
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây