ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
夺命天涯
duó mìng tiān yá
Bôn ba trốn chạy, chạy trốn để giữ mạng
Hán việt: đoạt mệnh thiên nhai
—

Gợi nhớ

Từ "夺命天涯" (duó mìng tiān yá) mang nghĩa "Bôn ba trốn chạy, chạy trốn để giữ mạng", kết hợp bởi 夺 (duó - đoạt): "Giật lấy" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 涯 (yá - nhai): "bờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夺: Gian rộng đôi cánh lớn (大) rồi dùng bàn tay (寸) chộp nhanh lấy mục tiêu không để vuột mất nghĩa là đoạt lấy, giật lấy (夺). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 涯: Dòng nước (氵) mênh mông xô vào vách đá dựng đứng (厓), nơi tận cùng của bến bờ và giới hạn chân trời góc bể (涯).

Thành phần cấu tạo

夺命天涯
duó mìng tiān yá
Bôn ba trốn chạy, chạy trốn để giữ mạng
夺
duó • đoạt
Giật lấy
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Tay (phía dưới)
命
mìng • mệnh
mệnh
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
一
Nhất
Một
口
Bộ Khẩu
Miệng
卩
Bộ Tiết
Quỳ (phía dưới phải)
天
tiān • thiên
ngày
一
Nhất
Một
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
涯
yá • nhai
bờ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
厓
Chữ Nhai
Sườn núi, bờ vực / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây