烟熏火燎
—
Gợi nhớ
Từ "烟熏火燎" (yān xūn huǒ liǎo) mang nghĩa "Khói hun lửa đốt, ngột ngạt nóng bức", kết hợp bởi 烟 (yān - yên): "Khói" + 熏 (xūn - huân): "Khói" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 燎 (liáo / liǎo - liêu): "Đốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟). • Chữ 熏: Ngọn lửa (灬) cháy rực bên dưới đẩy làn khói đen (黑) bay qua ống thông (千) lên cao để hun khói, xông hương (熏). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 燎: Ngọn lửa (火) bén vào đống củi khô (尞) bùng lên rực sáng cả bầu trời đêm, thiêu rụi và làm xém cánh đồng (燎).
Thành phần cấu tạo
烟熏火燎
Khói hun lửa đốt, ngột ngạt nóng bức
Phân tích từ 烟熏火燎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Khói hun lửa đốt, ngột ngạt nóng bức
Ví dụ (3)
厨房里烟熏火燎的,让人喘不过气来。
Trong bếp khói hun lửa đốt, khiến người ta không thở nổi.
The kitchen was filled with choking smoke and heat from the stove, making it hard to breathe.
消防员在烟熏火燎的现场搜寻被困人员。
Lực lượng cứu hỏa tìm kiếm người bị nạn tại hiện trường ngập trong khói hun lửa đốt.
Firefighters searched for trapped people at the smoke-filled and scorching scene.
以前在农村烧柴火,屋里总是烟熏火燎。
Ngày xưa đun củi ở nông thôn, trong nhà luôn ngột ngạt khói hun lửa đốt.
In the past, when burning firewood in the countryside, the house was always smoky and stifling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây