ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
烟熏火燎
yān xūn huǒ liǎo
Khói hun lửa đốt, ngột ngạt nóng bức
Hán việt: yên huân hỏa liêu
—

Gợi nhớ

Từ "烟熏火燎" (yān xūn huǒ liǎo) mang nghĩa "Khói hun lửa đốt, ngột ngạt nóng bức", kết hợp bởi 烟 (yān - yên): "Khói" + 熏 (xūn - huân): "Khói" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 燎 (liáo / liǎo - liêu): "Đốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟). • Chữ 熏: Ngọn lửa (灬) cháy rực bên dưới đẩy làn khói đen (黑) bay qua ống thông (千) lên cao để hun khói, xông hương (熏). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 燎: Ngọn lửa (火) bén vào đống củi khô (尞) bùng lên rực sáng cả bầu trời đêm, thiêu rụi và làm xém cánh đồng (燎).

Thành phần cấu tạo

烟熏火燎
yān xūn huǒ liǎo
Khói hun lửa đốt, ngột ngạt nóng bức
烟
yān • yên
Khói
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
因
Nhân
Bởi vì / âm đọc (bên phải)
熏
xūn • huân
Khói
千
Bộ Thiên
Ống khói thông lên trên
黑
Bộ Hắc (biến thể)
Muội than đen
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa đốt bên dưới
火
huǒ • hỏa
Lửa
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
燎
liáo / liǎo • liêu
Đốt
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
尞
Chữ Liêu
Đống củi đốt sáng đêm

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Khói hun lửa đốt, ngột ngạt nóng bức
Ví dụ (3)
chúfáng厨房lǐ里yānxūnhuǒliǎo烟熏火燎de的,ràng让rén人chuǎn喘búguò不过qì气lái来。
Trong bếp khói hun lửa đốt, khiến người ta không thở nổi.
The kitchen was filled with choking smoke and heat from the stove, making it hard to breathe.
xiāofángyuán消防员zài在yānxūnhuǒliǎo烟熏火燎de的xiànchǎng现场sōuxún搜寻bèi被kùn困rényuán人员。
Lực lượng cứu hỏa tìm kiếm người bị nạn tại hiện trường ngập trong khói hun lửa đốt.
Firefighters searched for trapped people at the smoke-filled and scorching scene.
yǐqián以前zài在nóngcūn农村shāo烧cháihuǒ柴火,wū屋lǐ里zǒngshì总是yānxūnhuǒliǎo烟熏火燎。
Ngày xưa đun củi ở nông thôn, trong nhà luôn ngột ngạt khói hun lửa đốt.
In the past, when burning firewood in the countryside, the house was always smoky and stifling.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây