燎
丶ノノ丶一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
16
—
Gợi nhớ
Ngọn lửa (火) bén vào đống củi khô (尞) bùng lên rực sáng cả bầu trời đêm, thiêu rụi và làm xém cánh đồng (燎).
Thành phần cấu tạo
燎
Đốt, thiêu rụi, làm xém
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa rực cháy
尞
Chữ Liêu
Đống củi đốt sáng đêm
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (11)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đốt, thiêu rụi, làm xém
Ví dụ (3)
星星之火,可以燎原。
Một đốm lửa nhỏ có thể cháy lan cả đồng cỏ.
A single spark can start a prairie fire.
小心火苗燎到衣服。
Cẩn thận ngọn lửa làm xém vào quần áo.
Be careful not to let the flame singe your clothes.
大火燎原,烧毁了大片树林。
Ngọn lửa lớn cháy lan bùng bùng, thiêu rụi khu rừng lớn.
The fire scorched across the prairie, destroying vast woods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây